kéo cày
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo cày là hành động dùng sức kéo (thường là trâu, bò hoặc người) để di chuyển cái cày, làm đất trồng trọt. Đây là công việc nặng nhọc trong nông nghiệp truyền thống.
- Nghĩa bóng: Chỉ sự vất vả, cực nhọc, phải chịu đựng gian khổ để làm việc hoặc trả nợ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con trâu già vẫn hằng ngày kéo cày ngoài đồng. (Con trâu già vẫn kéo cày mỗi ngày trên ruộng.)
- Người nông dân thức dậy từ sớm để kéo cày. (Người nông dân dậy sớm để cày đất.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy phải kéo cày trả nợ suốt mấy năm trời. (Anh ấy phải làm việc vất vả để trả hết nợ.)
- Cuộc đời kéo cày của người lao động nghèo thật đáng thương. (Cuộc sống cực nhọc của người lao động nghèo đáng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kéo cày trả nợ": Thành ngữ chỉ việc làm lụng vất vả để trả hết nợ nần.
- Sau vụ làm ăn thua lỗ, ông ấy phải kéo cày trả nợ trong nhiều năm. (Sau thất bại kinh doanh, ông ấy phải lao động cực nhọc để trả nợ.)
"thân kéo cày": Hình ảnh ẩn dụ cho thân phận nô lệ, bị áp bức, lao động quần quật.
- Thân kéo cày của người nông dân xưa chịu nhiều bất công. (Thân phận lao động cực khổ của nông dân xưa bị đối xử bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Cày kéo (động từ): Hành động cày đất bằng sức kéo (cấu trúc đảo ngữ, ít dùng).
- Cày kéo suốt ngày. (Cày bừa liên tục cả ngày.)
Cày bừa (động từ): Công việc làm đất nói chung, bao gồm cả cày và bừa.
- Mùa vụ đến, nhà nông lo cày bừa. (Mùa vụ tới, nông dân bận rộn làm đất.)
Từ đồng nghĩa
- Cày cấy: Làm ruộng, bao gồm cả cày và cấy lúa.
- Lao động nặng nhọc: Công việc đòi hỏi nhiều sức lực.
- Vất vả: Gian nan, cực khổ.
Thành ngữ liên quan
- "Kéo cày trả nợ": Làm việc quần quật để trả nợ, gỡ gạc khó khăn tài chính.
- Vay tiền mua nhà, giờ anh ấy phải kéo cày trả nợ mỗi tháng. (Vay tiền mua nhà, giờ anh ấy phải làm việc vất vả để trả nợ hàng tháng.)